ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thực trạng" (1件)
thực trạng
日本語
名現状
Hội thảo đã tập trung vào thực trạng tham gia thể thao của trẻ em gái.
セミナーでは、女子のスポーツ参加の現状に焦点を当てました。
類語検索結果 "thực trạng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thực trạng" (2件)
Đây là một trong những nghi thức trang trọng nhất trong các lễ đón.
これは歓迎式典の中で最も厳粛な儀式の一つです。
Hội thảo đã tập trung vào thực trạng tham gia thể thao của trẻ em gái.
セミナーでは、女子のスポーツ参加の現状に焦点を当てました。
